Ngôn ngữ Pháp

STT Tên trường Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn 2025 Điểm chuẩn 2024 Điểm chuẩn 2023
1 Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM Ngôn ngữ Pháp D01; D03 19 22.7 20.7
2 Đại Học Phenikaa Ngôn ngữ Pháp A01; D01; D03; D09; D20; D89; X37 17 17 17
3 Trường Đại Học Hà Nội Ngôn ngữ Pháp D01; D03 27.25 32.99 33.7
4 Trường Đại Học Ngoại Ngữ – ĐH Quốc gia Hà Nội Ngôn ngữ Pháp D15; D14; D07; D01; D08; A01; D44; D64; D24; D03; D34; D29 23.47 34.53 34.12
5 Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TPHCM Ngôn ngữ Pháp D14 21 23.7 23.2
Ngôn ngữ Pháp D01; D03
6 Đại Học Cần Thơ Ngôn ngữ Pháp D01; D03; D14; D64 20.6 21 21.75
7 Trường Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng Ngôn ngữ Pháp D01; D03; D09; D14; D10; D15 18.3 21.09 21.08
8 Trường Đại Học Ngoại Ngữ Huế Ngôn ngữ Pháp D01; D03; D14; D15; D44; D64 15 15 15
9 Trường Đại Học Văn Hiến Ngôn ngữ Pháp A01; D01; D10; D15; D84; D14; D03; D66 15 16.2 17.25

Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT

// ===== HOMEPAGE =====