Ngôn ngữ Nhật

STT Tên trường Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn 2025 Điểm chuẩn 2024 Điểm chuẩn 2023
1 Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM Ngôn ngữ Nhật D01; D06 21 23.77 23.1
2 Đại Học Công Nghiệp Hà Nội Ngôn ngữ Nhật D01; D06 20 24 24.02
3 Đại Học Phenikaa Ngôn ngữ Nhật A01; D01; D06; D09; D10; D15 17 18 17.5
4 Trường Đại Học Hà Nội Ngôn ngữ Nhật D01; D06 29 34.45 34.59
5 Trường Đại Học Thăng Long Ngôn ngữ Nhật D14; D15 17 23.02 23.63
Ngôn ngữ Nhật D01; D06
6 Trường Đại Học Ngoại Ngữ – ĐH Quốc gia Hà Nội Ngôn ngữ Nhật D15; D14; D07; D01; D08; A01; D43; D63; D23; D06; D33; D28 23.93 35.4 34.65
7 Trường Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng Ngôn ngữ Nhật D01; D06 20.35 22.6 23.63
8 Trường Đại Học Ngoại Ngữ Huế Ngôn ngữ Nhật D01; D06; D15; D43 16.25 20.5 19.5
9 Trường Đại Học Hạ Long Ngôn ngữ Nhật A01; D01; D06; D10; D14; D15; X25; X78 15 15
10 Trường Đại Học Mở TPHCM Ngôn ngữ Nhật
(Môn Ngoại ngữ hệ số 2)
A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2 17.8 20 23.3
Ngôn ngữ Nhật
(Môn Ngoại ngữ hệ số 2)
D14; D15; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DH1; DH5; DH6; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03
Ngôn ngữ Nhật – CT Tiên tiến
(Môn Ngoại ngữ hệ số 2)
D14; D15; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DH1; DH5; DH6; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 17.5 20 21.9
Ngôn ngữ Nhật – CT Tiên tiến
(Môn Ngoại ngữ hệ số 2)
A01; AH2; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2
11 Trường Đại Học Phương Đông Ngôn ngữ Nhật D01; D06 15 15 20
12 Trường Đại Học CMC Tiếng Nhật thương mại 24
Tiếng Nhật thương mại (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
13 Đại Học Duy Tân Ngành Ngôn ngữ Nhật A01; D01; D09; D10; D14; D15 15 16 14
14 Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng Ngôn ngữ Nhật C00; C04; D01 15 16 15
Ngôn ngữ Nhật C01; D06; X01
15 Trường Đại Học Đại Nam Ngôn ngữ Nhật C00; D01; D06; D14; D15; D66; X78 15 17 15
16 Trường Đại Học Đông Á Ngôn ngữ Nhật (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78 15 15 15
17 Trường Đại học Công Nghệ TPHCM Ngôn ngữ Nhật C00; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X01 15 17 17
18 Trường Đại Học Đông Đô Ngôn ngữ Nhật A01; C00; D01; D14 14 15 15
Ngôn ngữ Nhật C19; D04
19 Trường Đại Học FPT Ngôn ngữ Nhật 21
Ngôn ngữ Nhật A; B; C01; C02; C03; C04
20 Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM Ngôn ngữ Nhật (*) D14; D15; D01; D11; D66 15 16 17
Ngôn ngữ Nhật (*) (Văn, Anh, Tin)
21 Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM Ngôn ngữ Nhật D01; D06; D15; D14 15 15
22 Trường Đại Học Văn Hiến Ngôn ngữ Nhật A01; D01; D10; D15; D06; D14; D84; D66 15 16.25 16
23 Trường Đại Học Nguyễn Trãi Ngôn ngữ Nhật C00; C03; C04; D01; D09; D14; D15; D63; D66; X78 15 18 20
24 Trường Đại học Hùng Vương TPHCM Ngôn ngữ Văn hóa Nhật Bản
Ngôn ngữ Văn hóa Nhật Bản A00; A01; D01; C00; C03; C04

Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT

// ===== HOMEPAGE =====